Trang chủLNKB • NASDAQ
add
LINKBANCORP Inc
8,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,45 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:19 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,28 $
Mức chênh lệch một ngày
8,36 $ - 8,52 $
Phạm vi một năm
6,09 $ - 9,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
316,60 Tr USD
Số lượng trung bình
157,96 N
Tỷ số P/E
9,41
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,45 Tr | -16,27% |
Chi phí hoạt động | 17,59 Tr | 7,29% |
Thu nhập ròng | 2,94 Tr | -61,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,55 | -53,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -52,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,95 Tr | -67,52% |
Tổng tài sản | 3,07 T | 6,67% |
Tổng nợ | 2,76 T | 6,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 306,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,94 Tr | -61,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,15 Tr | -222,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,52 Tr | -266,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,19 Tr | -653,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,86 Tr | -464,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
308