Trang chủLNSR • NASDAQ
add
LENSAR Inc
11,97 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,97 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:03:07 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,86 $
Mức chênh lệch một ngày
11,76 $ - 12,10 $
Phạm vi một năm
9,46 $ - 17,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
142,98 Tr USD
Số lượng trung bình
39,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,32 Tr | 5,74% |
Chi phí hoạt động | 8,34 Tr | 11,05% |
Thu nhập ròng | -3,71 Tr | -147,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,94 | -133,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | -16,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,15 Tr | -380,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,87 Tr | -6,70% |
Tổng tài sản | 70,20 Tr | 13,20% |
Tổng nợ | 82,33 Tr | 222,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 71,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,71 Tr | -147,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,51 Tr | -211,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,00 Tr | 541,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 487,00 N | -77,40% |
Dòng tiền tự do | 4,03 Tr | -41,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
140