Trang chủLOAN • NASDAQ
add
Manhattan Bridge Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,42 $
Mức chênh lệch một ngày
4,37 $ - 4,47 $
Phạm vi một năm
4,13 $ - 6,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,86 Tr USD
Số lượng trung bình
20,80 N
Tỷ số P/E
9,96
Tỷ lệ cổ tức
10,22%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 Tr | -12,26% |
Chi phí hoạt động | 507,65 N | -7,89% |
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | -14,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 69,05 | -2,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 204,89 N | 15,10% |
Tổng tài sản | 62,35 Tr | -8,21% |
Tổng nợ | 19,25 Tr | -21,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 Tr | -14,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,12 Tr | 21,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | -169,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 Tr | 127,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,96 N | -17,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
6