Trang chủLOBE • CNSX
add
Lobe Sciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
54,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,45 Tr | 125,76% |
Thu nhập ròng | -916,14 N | -14,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,02 Tr | 15.304,42% |
Tổng tài sản | 7,08 Tr | 11.618,68% |
Tổng nợ | 3,33 Tr | -5,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -916,14 N | -14,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -579,01 N | -138,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 661,59 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,50 N | 164,79% |
Dòng tiền tự do | -195,82 N | 35,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web