Trang chủLOCL • NYSE
add
Local Bounti Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,08 $
Phạm vi một năm
0,98 $ - 5,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,83 Tr USD
Số lượng trung bình
19,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,20 Tr | 19,12% |
Chi phí hoạt động | 15,93 Tr | -18,09% |
Thu nhập ròng | -26,43 Tr | 23,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -216,64 | 35,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,67 Tr | 28,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,20 Tr | 1.855,52% |
Tổng tài sản | 417,76 Tr | -3,03% |
Tổng nợ | 575,90 Tr | 16,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -158,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,43 Tr | 23,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,92 Tr | 48,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 Tr | 90,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,65 Tr | -53,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -460,00 N | 95,09% |
Dòng tiền tự do | -9,36 Tr | 59,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
333