Trang chủLOGN • OTCMKTS
add
Logansport Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
32,02 $
Mức chênh lệch một ngày
32,00 $ - 32,30 $
Phạm vi một năm
28,50 $ - 34,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,59 Tr USD
Số lượng trung bình
98,00
Tỷ số P/E
11,06
Tỷ lệ cổ tức
5,62%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,56 Tr | 18,43% |
Chi phí hoạt động | 1,94 Tr | 10,59% |
Thu nhập ròng | 542,00 N | 43,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,14 | 21,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,87 Tr | 11,72% |
Tổng tài sản | 285,79 Tr | 7,36% |
Tổng nợ | 263,02 Tr | 7,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 615,03 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 542,00 N | 43,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22