Trang chủLOKV • NASDAQ
add
Live Oak Acquisition Corp V
Giá đóng cửa hôm trước
10,32 $
Mức chênh lệch một ngày
10,32 $ - 10,34 $
Phạm vi một năm
9,80 $ - 11,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
296,70 Tr USD
Số lượng trung bình
36,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 339,32 N | — |
Thu nhập ròng | 2,11 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 Tr | — |
Tổng tài sản | 238,86 Tr | — |
Tổng nợ | 250,93 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -24,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,11 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -228,41 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -228,41 N | — |
Dòng tiền tự do | -122,41 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web