Trang chủLOLB • CPH
add
Lollands Bank A/S
Giá đóng cửa hôm trước
885,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
865,00 kr - 885,00 kr
Phạm vi một năm
516,30 kr - 925,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
955,80 Tr DKK
Số lượng trung bình
667,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,04 Tr | -18,76% |
Chi phí hoạt động | 44,85 Tr | 4,29% |
Thu nhập ròng | 17,90 Tr | -42,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,93 | -29,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 35,17% |
Tổng tài sản | 5,83 T | 9,42% |
Tổng nợ | 4,87 T | 9,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 958,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,90 Tr | -42,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 2, 1907
Trang web
Nhân viên
127