Trang chủLOLB • CPH
add
Lollands Bank A/S
Giá đóng cửa hôm trước
850,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
855,00 kr - 890,00 kr
Phạm vi một năm
516,30 kr - 925,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
918,00 Tr DKK
Số lượng trung bình
307,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,03 Tr | 9,89% |
Chi phí hoạt động | 44,42 Tr | -9,78% |
Thu nhập ròng | 30,43 Tr | 72,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,00 | 56,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | 42,23% |
Tổng tài sản | 5,93 T | 11,05% |
Tổng nợ | 4,94 T | 11,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 988,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,43 Tr | 72,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 2, 1907
Trang web
Nhân viên
126