Trang chủLONCF • OTCMKTS
add
Loncor Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,98 $
Mức chênh lệch một ngày
0,93 $ - 0,98 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 0,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
235,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
122,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 989,14 N | 35,35% |
Thu nhập ròng | -972,87 N | -51,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -968,29 N | -36,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 Tr | 162,52% |
Tổng tài sản | 25,66 Tr | -5,93% |
Tổng nợ | 1,28 Tr | -82,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -972,87 N | -51,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | -62,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 Tr | -211,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 316,68 N | 250,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,19 Tr | -718,22% |
Dòng tiền tự do | -2,10 Tr | -487,68% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
59