Trang chủLOPI • IDX
add
Logisticsplus International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
107,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
103,00 Rp - 110,00 Rp
Phạm vi một năm
28,00 Rp - 214,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
113,30 T IDR
Số lượng trung bình
2,77 Tr
Tỷ số P/E
33,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,38 T | 45,79% |
Chi phí hoạt động | 4,39 T | 55,87% |
Thu nhập ròng | 615,99 Tr | -48,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,60 | -64,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 T | -54,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,42 T | 1.289,22% |
Tổng tài sản | 107,30 T | 36,75% |
Tổng nợ | 45,32 T | 112,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 615,99 Tr | -48,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,40 T | -76,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,68 T | -268,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,33 T | 155,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,06 T | 356,49% |
Dòng tiền tự do | 86,09 Tr | -97,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
28