Trang chủLORDSCHLO • NSE
add
Lords Chloro Alkali Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
166,91 ₹
Mức chênh lệch một ngày
161,48 ₹ - 170,98 ₹
Phạm vi một năm
122,60 ₹ - 241,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,07 T INR
Số lượng trung bình
11,13 N
Tỷ số P/E
18,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 983,40 Tr | 62,22% |
Chi phí hoạt động | 189,00 Tr | 74,76% |
Thu nhập ròng | 90,40 Tr | 2.420,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,19 | 1.457,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 172,53 Tr | 397,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,80 Tr | 16,22% |
Tổng tài sản | 4,16 T | 24,03% |
Tổng nợ | 2,14 T | 35,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,40 Tr | 2.420,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
201