Trang chủLOT • NASDAQ
add
Lotus Technology Inc - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
1,49 $
Mức chênh lệch một ngày
1,41 $ - 1,47 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 2,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
977,61 Tr USD
Số lượng trung bình
79,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,34 Tr | -39,84% |
Chi phí hoạt động | 82,42 Tr | -48,19% |
Thu nhập ròng | -85,77 Tr | 80,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,51 | 67,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,83 Tr | 72,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,43 Tr | -31,04% |
Tổng tài sản | 1,95 T | -14,57% |
Tổng nợ | 3,28 T | 4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 628,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,77 Tr | 80,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1.996