Trang chủLPE • FRA
add
Laurent Perrier SA
Giá đóng cửa hôm trước
92,00 €
Mức chênh lệch một ngày
89,20 € - 89,20 €
Phạm vi một năm
85,20 € - 106,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
530,37 Tr EUR
Số lượng trung bình
10,00
Tỷ số P/E
11,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,02 Tr | 1,53% |
Chi phí hoạt động | 20,94 Tr | 4,23% |
Thu nhập ròng | 11,56 Tr | -8,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,24 | -10,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,17 Tr | -6,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,74 Tr | 0,43% |
Tổng tài sản | 1,14 T | 4,24% |
Tổng nợ | 491,23 Tr | 3,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 643,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,56 Tr | -8,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 760,00 N | 104,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,12 Tr | 12,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,94 Tr | -124,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,42 Tr | -96,93% |
Dòng tiền tự do | 10,18 Tr | 10,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1812
Trang web
Nhân viên
396