Trang chủLPIN • IDX
add
Multi Prima Sejahtera Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
436,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
438,00 Rp - 448,00 Rp
Phạm vi một năm
320,00 Rp - 520,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
187,85 T IDR
Số lượng trung bình
309,21 N
Tỷ số P/E
5,69
Tỷ lệ cổ tức
10,18%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,80 T | 2,09% |
Chi phí hoạt động | 5,89 T | -29,59% |
Thu nhập ròng | 8,65 T | 41,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,73 | 38,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,77 T | 94,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,84 T | -15,34% |
Tổng tài sản | 379,57 T | 1,97% |
Tổng nợ | 24,44 T | -20,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 355,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 425,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,65 T | 41,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,66 T | -127,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,41 T | 380,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,68 Tr | 79,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -291,91 Tr | -103,27% |
Dòng tiền tự do | -2,06 T | -124,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
149