Trang chủLPRO • NASDAQ
add
Open Lending Corp
1,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,24 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:03:09 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,25 $
Mức chênh lệch một ngày
1,23 $ - 1,28 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 2,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
145,92 Tr USD
Số lượng trung bình
586,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,34 Tr | 133,98% |
Chi phí hoạt động | 13,94 Tr | -9,27% |
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | 101,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,69 | -96,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 100,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 834,50 N | 101,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -292,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,61 Tr | -27,37% |
Tổng tài sản | 236,68 Tr | -20,14% |
Tổng nợ | 161,72 Tr | -25,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | 101,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,45 Tr | 261,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -119,00 N | 89,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,84 Tr | -1.944,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,51 Tr | -548,03% |
Dòng tiền tự do | 5,10 Tr | 123,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
164