Trang chủLQ0 • FRA
add
Dextech Medical AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 €
Mức chênh lệch một ngày
1,00 € - 1,00 €
Phạm vi một năm
0,30 € - 1,12 €
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 827,00 N | 41,37% |
Chi phí hoạt động | 1,37 Tr | -27,05% |
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -10,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -151,87 | 22,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -243,00 N | 38,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,08 Tr | -21,77% |
Tổng tài sản | 24,25 Tr | -16,82% |
Tổng nợ | -510,00 N | -174,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -10,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 193,00 N | 141,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -827,00 N | -41,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -634,00 N | 39,73% |
Dòng tiền tự do | 236,53 N | 250,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1