Trang chủLQDA • NASDAQ
add
Liquidia Corp
37,58 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
37,58 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:13 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
38,56 $
Mức chênh lệch một ngày
36,74 $ - 38,64 $
Phạm vi một năm
11,26 $ - 46,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,31 T USD
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,02 Tr | 3.054,65% |
Chi phí hoạt động | 65,18 Tr | 73,03% |
Thu nhập ròng | 14,56 Tr | 137,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,82 | 101,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 133,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,01 Tr | 156,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 190,68 Tr | 8,05% |
Tổng tài sản | 327,93 Tr | 42,39% |
Tổng nợ | 283,19 Tr | 87,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 75,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,56 Tr | 137,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,24 Tr | 312,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,04 Tr | 15,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,02 Tr | -205,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,18 Tr | 218,99% |
Dòng tiền tự do | 28,46 Tr | 246,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
216