Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,33%
1.098,59
-3,59
-0,33%
1.102,181.096,241.103,051.096,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,03%
616,42
+0,18
+0,03%
616,24616,24617,04615,04
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,63%
1.197,20
+7,48
+0,63%
1.189,721.194,741.202,791.193,82
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,14%
1.745,36
+19,67
+1,14%
1.725,691.730,021.744,441.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,41%
640,97
-2,65
-0,41%
643,62643,13643,13640,98
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,91%
837,52
+7,73
+0,91%
829,79832,32837,46832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,59%
214,65
+1,25
+0,59%
213,40213,40215,53213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,73%
3.162,75
-23,17
-0,73%
3.185,923.160,893.160,893.147,99
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,77%
925,02
+16,08
+1,77%
908,94912,57922,37912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,17%
1.476,44
-2,52
-0,17%
1.478,961.478,171.482,911.475,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,47%
2.394,06
-11,30
-0,47%
2.405,362.390,342.399,502.384,51
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +7,87% • Doanh thu vượt kỳ vọng +1,49%
Xem kết quả
LRCX:NASDAQ
Lam Research Corp
268,42 US$
+1,08%
(+2,87) 1 ngày
23 thg 4, 09:57:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LRCX...
Mở
265,05 US$
Cao
272,82 US$
Thấp
260,20 US$
Vốn hoá thị trường
330,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,76 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,26 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
55,01
Cao nhất trong 52 tuần
273,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,34 US$
EPS
4,88 US$
Beta
1,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Lam Research Corporation is an American supplier of wafer-fabrication equipment and related services to the semiconductor industry. Its products are used primarily in front-end wafer processing, which involves the steps that create the active components of semiconductor devices and their wiring. The company also builds equipment for back-end wafer-level packaging and for related manufacturing markets such as for microelectromechanical systems. Lam Research was founded in 1980 by David K. Lam and is headquartered in Fremont, California. As of 2023, it was the third largest manufacturer in the Bay Area, after Tesla and Intuitive Surgical. Wikipedia
Giới thiệu về Lam Research Corp
Giám đốc điều hànhTimothy Archer
Số nhân viên19,7 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,47/ (1,36 ước tính)USD
+7,87%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
5,84 T/ (5,76 T ước tính)USD
+1,49%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
4,72 T
5,17 T
5,32 T
5,34 T
Giá vốn hàng bán
2,41 T
2,58 T
2,64 T
2,69 T
Chi phí doanh thu
2,41 T
2,58 T
2,64 T
2,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
525,90 Tr
580,18 Tr
576,45 Tr
573,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
226,02 Tr
268,40 Tr
279,34 Tr
267,65 Tr
Chi phí hoạt động
751,93 Tr
848,58 Tr
855,79 Tr
840,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,16 T
3,43 T
3,50 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 T
1,74 T
1,83 T
1,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,79 Tr
32,90 Tr
14,15 Tr
22,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,54 T
1,78 T
1,86 T
1,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 T
1,78 T
1,86 T
1,84 T
Chi phí thuế thu nhập
206,06 Tr
58,89 Tr
290,50 Tr
242,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,41%
3,31%
15,63%
13,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,33 T
1,72 T
1,57 T
1,59 T
Biên lợi nhuận ròng
28,19%
33,26%
29,46%
29,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,04
1,33
1,26
1,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,64 Tr
54,63 Tr
63,93 Tr
53,16 Tr
Chi phí lãi suất
-45,18 Tr
-42,77 Tr
-42,47 Tr
-40,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,45 Tr
11,86 Tr
21,46 Tr
12,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,66 T
1,84 T
1,93 T
1,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay