Trang chủLRDC • OTCMKTS
add
Laredo Oil Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,87 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,55 Tr USD
Số lượng trung bình
38,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 N | -2,56% |
Chi phí hoạt động | 2,93 Tr | 317,05% |
Thu nhập ròng | -3,31 Tr | -305,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -207,20 N | -316,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,92 Tr | -320,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 534,99 N | 7.735,18% |
Tổng tài sản | 1,70 Tr | -65,49% |
Tổng nợ | 14,97 Tr | -9,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -443,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 87,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,31 Tr | -305,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5