Trang chủLRDJF • OTCMKTS
add
St James Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,0016 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,07%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 146,72 N | -15,18% |
Thu nhập ròng | -131,15 N | 77,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,95 N | 424,13% |
Tổng tài sản | 323,62 N | 248,15% |
Tổng nợ | 3,06 Tr | 13,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -155,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -886,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -131,15 N | 77,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -75,27 N | -130,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,72 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 271,88 N | 1.933,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 198,33 N | 517,59% |
Dòng tiền tự do | -280,59 N | -4.973,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web