Trang chủLRMR • NASDAQ
add
Larimar Therapeutics Inc
3,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,56%)-0,020
3,52 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,53 $
Mức chênh lệch một ngày
3,52 $ - 3,62 $
Phạm vi một năm
1,61 $ - 6,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
302,99 Tr USD
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 49,50 Tr | 171,02% |
Thu nhập ròng | -47,71 Tr | -207,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,61 | -154,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,41 Tr | -171,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 175,44 Tr | -13,88% |
Tổng tài sản | 187,35 Tr | -14,46% |
Tổng nợ | 48,31 Tr | 134,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -92,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,71 Tr | -207,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,75 Tr | -17,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,02 Tr | 21,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 65,29 Tr | 217.523,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,55 Tr | 2.423,69% |
Dòng tiền tự do | -11,40 Tr | 39,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
65