Trang chủLRNA • IDX
add
Eka Sari Lorena Transport Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
304,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
274,00 Rp - 312,00 Rp
Phạm vi một năm
130,00 Rp - 402,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
104,30 T IDR
Số lượng trung bình
3,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,46 T | -30,31% |
Chi phí hoạt động | 3,40 T | -45,17% |
Thu nhập ròng | -10,15 T | 5,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -81,42 | -35,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -625,42 Tr | 77,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,12 Tr | -76,99% |
Tổng tài sản | 309,51 T | -6,90% |
Tổng nợ | 42,12 T | -15,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,15 T | 5,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,66 T | -148.383,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | 5,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,40 T | 794,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,26 T | -1.121,87% |
Dòng tiền tự do | 4,55 T | 146,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
142