Trang chủLRND • FRA
add
Learnd SE
Giá đóng cửa hôm trước
5,40 €
Mức chênh lệch một ngày
5,35 € - 5,35 €
Phạm vi một năm
0,55 € - 8,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
137,22 Tr EUR
Số lượng trung bình
384,00
Tỷ số P/E
21,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,84 Tr | 17,77% |
Chi phí hoạt động | 4,81 Tr | -4,82% |
Thu nhập ròng | 2,09 Tr | -7,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,08 | -21,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 781,77 N | 163,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 Tr | -37,04% |
Tổng tài sản | 46,77 Tr | 5,14% |
Tổng nợ | 44,17 Tr | -8,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 30,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,09 Tr | -7,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 891,81 N | 235,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,05 N | 92,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -902,09 N | -117,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,32 N | -114,46% |
Dòng tiền tự do | 192,10 N | 280,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
383