Trang chủLSE • NASDAQ
add
Leishen Energy Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,63 $
Mức chênh lệch một ngày
4,55 $ - 4,55 $
Phạm vi một năm
3,80 $ - 14,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,47 Tr USD
Số lượng trung bình
8,52 N
Tỷ số P/E
60,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,07 Tr | -31,00% |
Chi phí hoạt động | 1,52 Tr | -18,25% |
Thu nhập ròng | 939,40 N | -34,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,33 | -5,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 398,69 N | -52,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,36 Tr | 20,92% |
Tổng tài sản | 69,33 Tr | -0,43% |
Tổng nợ | 23,88 Tr | -18,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 939,40 N | -34,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -770,27 N | -115,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,04 Tr | 38,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -547,35 N | -46,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,32 Tr | -1.444,56% |
Dòng tiền tự do | 259,87 N | -38,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
173