Trang chủLSH • NASDAQ
add
Lakeside Holdings Ltd
1,00 $
Sau giờ giao dịch:(6,15%)-0,062
0,94 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:18:38 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,81 $ - 1,08 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 1,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,37 Tr USD
Số lượng trung bình
28,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,01 Tr | 95,03% |
Chi phí hoạt động | 3,09 Tr | 60,67% |
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | 18,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,58 | 58,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,41 Tr | 27,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | 46,11% |
Tổng tài sản | 24,30 Tr | 147,03% |
Tổng nợ | 12,12 Tr | 47,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | 18,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -453,46 N | 14,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,04 Tr | -436,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,42 Tr | 1.662,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,90 Tr | -79,36% |
Dòng tiền tự do | -9,16 Tr | -517,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
94