Trang chủLSL • CVE
add
LSL Pharma Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,53 $
Mức chênh lệch một ngày
0,54 $ - 0,56 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 0,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
101,80 N
Tỷ số P/E
22,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,58 Tr | 88,97% |
Chi phí hoạt động | 1,94 Tr | 74,82% |
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -205,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,58 | -61,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 Tr | 150,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 60,19 Tr | 58,57% |
Tổng nợ | 34,81 Tr | 97,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -205,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
185