Trang chủLTH • NYSE
add
Life Time Group Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,44 $
Mức chênh lệch một ngày
25,33 $ - 26,06 $
Phạm vi một năm
24,14 $ - 34,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,65 T USD
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
15,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 745,10 Tr | 12,33% |
Chi phí hoạt động | 244,39 Tr | 10,38% |
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 230,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,51 | 194,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 25,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,68 Tr | 18,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,20 Tr | 1.786,24% |
Tổng tài sản | 8,01 T | 11,96% |
Tổng nợ | 4,88 T | 7,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 230,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 239,86 Tr | 47,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -249,65 Tr | -91,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 462,00 N | 100,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,27 Tr | 91,51% |
Dòng tiền tự do | -161,00 Tr | -559,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27.500