Trang chủLTP • ASX
add
LTR Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
200,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,87 N | -83,64% |
Chi phí hoạt động | 1,79 Tr | 77,45% |
Thu nhập ròng | -2,88 Tr | -139,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,81 N | -1.364,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,03 Tr | -153,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,78 Tr | -24,33% |
Tổng tài sản | 27,32 Tr | -21,33% |
Tổng nợ | 457,81 N | 5,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,88 Tr | -139,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,46 Tr | -105,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -540,00 N | -12.368,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,01 Tr | -119,46% |
Dòng tiền tự do | -1,32 Tr | -138,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web