Trang chủLTUM • OTCMKTS
add
Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,49 Tr USD
Số lượng trung bình
328,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 162,81 N | -17,00% |
Thu nhập ròng | -93,52 N | 66,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -160,98 N | 17,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 Tr | -13,59% |
Tổng tài sản | 2,84 Tr | -13,64% |
Tổng nợ | 2,41 Tr | 7,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 434,77 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -93,52 N | 66,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -157,04 N | 19,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -157,04 N | 19,47% |
Dòng tiền tự do | -103,75 N | 23,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web