Trang chủLUCD • NASDAQ
add
Lucid Diagnostics Inc
1,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,06 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,10 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 1,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,78 Tr USD
Số lượng trung bình
678,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 Tr | 3,33% |
Chi phí hoạt động | 11,27 Tr | 0,81% |
Thu nhập ròng | -10,40 Tr | 15,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -858,55 | 18,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,54 Tr | -0,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,38 Tr | 208,21% |
Tổng tài sản | 53,20 Tr | 135,41% |
Tổng nợ | 27,36 Tr | 68,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,40 Tr | 15,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,89 Tr | -7,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 N | 92,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,13 Tr | 28.761,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,21 Tr | 255,39% |
Dòng tiền tự do | -6,12 Tr | 3,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
72