Trang chủLUCK • NYSE
add
Lucky Strike Entertainment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,47 $
Mức chênh lệch một ngày
8,14 $ - 8,40 $
Phạm vi một năm
5,71 $ - 11,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T USD
Số lượng trung bình
292,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 306,86 Tr | 2,26% |
Chi phí hoạt động | 69,39 Tr | -6,01% |
Thu nhập ròng | -12,66 Tr | -144,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,12 | -143,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | -249,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,39 Tr | -25,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 504,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,91 Tr | 18,77% |
Tổng tài sản | 3,27 T | 0,86% |
Tổng nợ | 3,50 T | 6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -233,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,66 Tr | -144,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,06 Tr | 24,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,99 Tr | 58,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,66 Tr | -42,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,88 Tr | 53,36% |
Dòng tiền tự do | 13,84 Tr | 160,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
7.882