Trang chủLUCYW • NASDAQ
add
Innovative Eyewear
Giá đóng cửa hôm trước
0,078 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,62 Tr USD
Số lượng trung bình
3,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 668,13 N | 163,46% |
Chi phí hoạt động | 2,17 Tr | 18,90% |
Thu nhập ròng | -1,84 Tr | -6,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -274,84 | 59,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,38 | 61,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | -9,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,00 Tr | -15,26% |
Tổng tài sản | 11,18 Tr | -3,64% |
Tổng nợ | 925,00 N | 38,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,84 Tr | -6,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,50 Tr | -6,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,84 N | 99,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 584,40 N | -88,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -927,87 N | 31,42% |
Dòng tiền tự do | -911,93 N | 15,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11