Trang chủLUDN • TLV
add
Ludan Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.442,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.441,00 ILA - 1.465,00 ILA
Phạm vi một năm
1.061,00 ILA - 2.498,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
168,84 Tr ILS
Số lượng trung bình
5,11 N
Tỷ số P/E
14,05
Tỷ lệ cổ tức
5,92%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,67 Tr | -8,15% |
Chi phí hoạt động | 5,87 Tr | 28,63% |
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | -45,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,44 | -40,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,15 Tr | 43,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,64 Tr | -37,58% |
Tổng tài sản | 266,39 Tr | -45,34% |
Tổng nợ | 182,07 Tr | -47,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | -45,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,04 Tr | -73,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | 86,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,44 Tr | -139,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,72 Tr | -1.395,47% |
Dòng tiền tự do | 1,57 Tr | 195,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
877