Trang chủLUKSK • IST
add
Luks Kadife Ticaret ve Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
95,85 ₺
Mức chênh lệch một ngày
94,00 ₺ - 95,15 ₺
Phạm vi một năm
73,00 ₺ - 146,30 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 T TRY
Số lượng trung bình
122,92 N
Tỷ số P/E
67,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,20 Tr | -22,77% |
Chi phí hoạt động | 30,53 Tr | 11,51% |
Thu nhập ròng | 78,60 Tr | 161,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,89 | 179,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,45 Tr | 158,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,15 Tr | -70,56% |
Tổng tài sản | 1,97 T | -5,11% |
Tổng nợ | 478,63 Tr | -21,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,60 Tr | 161,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,30 Tr | -70,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,67 Tr | -270,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,04 Tr | 3,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,20 Tr | -219,42% |
Dòng tiền tự do | 27,04 Tr | 136,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
156