Trang chủLUMAXIND • NSE
add
Lumax Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.951,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4.655,00 ₹ - 4.951,00 ₹
Phạm vi một năm
2.100,05 ₹ - 6.934,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
45,00 T INR
Số lượng trung bình
57,27 N
Tỷ số P/E
27,81
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,53 T | 18,67% |
Chi phí hoạt động | 2,91 T | 26,67% |
Thu nhập ròng | 465,45 Tr | 39,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,42 | 17,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 64,21 | 79,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 958,79 Tr | 52,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,93 Tr | -80,06% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 465,45 Tr | 39,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
2.935