Trang chủLUMAXTECH • NSE
add
Lumax AutoTechnologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.392,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.327,80 ₹ - 1.450,00 ₹
Phạm vi một năm
449,00 ₹ - 1.823,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
97,74 T INR
Số lượng trung bình
348,41 N
Tỷ số P/E
39,45
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,71 T | 40,31% |
Chi phí hoạt động | 3,22 T | 37,99% |
Thu nhập ròng | 824,68 Tr | 84,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,49 | 31,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 14,29 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 T | 40,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 T | -12,96% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 824,68 Tr | 84,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
2.548