Trang chủLUMI • TLV
add
Bank Leumi Le Israel BM
Giá đóng cửa hôm trước
7.020,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
6.970,00 ILA - 7.260,00 ILA
Phạm vi một năm
4.311,00 ILA - 7.482,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
107,74 T ILS
Số lượng trung bình
3,42 Tr
Tỷ số P/E
10,72
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,93 T | 13,78% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | -5,94% |
Thu nhập ròng | 2,70 T | 17,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,54 | 3,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,28 T | 2,63% |
Tổng tài sản | 827,11 T | 9,75% |
Tổng nợ | 760,06 T | 9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,70 T | 17,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,08 T | 112,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,07 T | 34,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,08 T | -161,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,30 T | -223,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 2, 1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.833