Trang chủLUND-B • STO
add
L E Lundbergforetagen AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
511,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
505,50 kr - 514,50 kr
Phạm vi một năm
439,20 kr - 557,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
76,84 T SEK
Số lượng trung bình
152,65 N
Tỷ số P/E
16,51
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,34 T | -0,96% |
Chi phí hoạt động | 390,00 Tr | 5,69% |
Thu nhập ròng | 2,48 T | 15,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,68 | 16,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,30 T | -2,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | -49,32% |
Tổng tài sản | 234,81 T | 5,23% |
Tổng nợ | 60,77 T | 5,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,48 T | 15,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,29 T | -10,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,68 T | -22,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -429,00 Tr | -191,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -818,00 Tr | -252,33% |
Dòng tiền tự do | -236,75 Tr | -154,96% |
Giới thiệu
L E Lundbergföretagen AB is an investment company controlled by the Swedish businessman Fredrik Lundberg and family. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1944
Trang web
Nhân viên
4.170