Trang chủLUPA3 • BVMF
add
Lupatech SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,17 R$ - 1,22 R$
Phạm vi một năm
0,78 R$ - 1,46 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
56,31 Tr BRL
Số lượng trung bình
256,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,38 Tr | -56,40% |
Chi phí hoạt động | 16,91 Tr | 18,12% |
Thu nhập ròng | 5,12 Tr | 152,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,27 | 219,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,33 Tr | -92,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 Tr | -85,43% |
Tổng tài sản | 488,90 Tr | 6,38% |
Tổng nợ | 375,57 Tr | 10,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,12 Tr | 152,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,00 Tr | 116,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 359,00 N | 300,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,08 Tr | -203,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -723,00 N | -283,04% |
Dòng tiền tự do | -7,04 Tr | -211,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
448