Trang chủLUS1 • ETR
add
Lang & Schwarz AG
Giá đóng cửa hôm trước
23,70 €
Mức chênh lệch một ngày
23,50 € - 23,90 €
Phạm vi một năm
17,20 € - 25,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
222,74 Tr EUR
Số lượng trung bình
10,25 N
Tỷ số P/E
7,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 292,81 Tr | 32,30% |
Chi phí hoạt động | 12,29 Tr | 23,52% |
Thu nhập ròng | 13,27 Tr | 38,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | 4,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,17 Tr | 73,01% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 36,03% |
Tổng nợ | 1,15 T | 35,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,27 Tr | 38,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
78