Trang chủLUVU • OTCMKTS
add
Luvu Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,93 Tr USD
Số lượng trung bình
20,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,88 Tr | -4,23% |
Chi phí hoạt động | 1,61 Tr | -4,55% |
Thu nhập ròng | -765,00 N | -496,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,12 | -513,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,00 N | -29,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.693,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 Tr | -19,50% |
Tổng tài sản | 11,14 Tr | 17,45% |
Tổng nợ | 9,60 Tr | 44,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -765,00 N | -496,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 285,00 N | 23,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,00 N | -2.350,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,00 N | -38,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 268,00 N | -4,63% |
Dòng tiền tự do | 1,52 Tr | 275,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
195