Trang chủLUX • CNSX
add
Newlox Gold Ventures Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,32 Tr CAD
Số lượng trung bình
354,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 N | -97,46% |
Chi phí hoạt động | 429,89 N | -38,36% |
Thu nhập ròng | -655,20 N | 35,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,69 N | -2.452,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -365,08 N | 6,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 Tr | 13.754,26% |
Tổng tài sản | 8,40 Tr | 10,18% |
Tổng nợ | 6,30 Tr | -21,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -655,20 N | 35,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,92 N | 63,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,34 N | -72,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,86 N | 45,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,66 N | 63,92% |
Dòng tiền tự do | 139,55 N | -56,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web