Trang chủLVE • ASX
add
Love Group Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,089 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,95 N
Tỷ số P/E
5,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 Tr | -12,18% |
Chi phí hoạt động | 375,46 N | -29,48% |
Thu nhập ròng | 251,87 N | -2,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,04 | 11,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 279,08 N | 18,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 Tr | -20,42% |
Tổng tài sản | 2,01 Tr | -9,42% |
Tổng nợ | 1,35 Tr | 10,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 654,27 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 32,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 73,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 251,87 N | -2,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 221,52 N | 37,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,20 N | -13,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -624,57 N | -54,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -385,88 N | -82,92% |
Dòng tiền tự do | 180,29 N | 22,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web