Trang chủLVX • CVE
add
Leviathan Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
73,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
126,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 388,19 N | 55,39% |
Thu nhập ròng | -452,39 N | -15,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -430,33 N | -10,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,32 Tr | 43,70% |
Tổng tài sản | 5,32 Tr | 74,11% |
Tổng nợ | 522,97 N | 75,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -452,39 N | -15,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -496,09 N | -47,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -512,89 N | -46,71% |
Dòng tiền tự do | -272,81 N | -45,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web