Trang chủLXB • STO
add
Luxbright AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,33 kr - 0,37 kr
Phạm vi một năm
0,31 kr - 0,95 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
47,91 Tr SEK
Số lượng trung bình
50,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,60 Tr | -2,03% |
Chi phí hoạt động | 7,44 Tr | 7,61% |
Thu nhập ròng | -4,75 Tr | -12,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,71 | -14,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,09 Tr | -5,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,30 Tr | -57,14% |
Tổng tài sản | 39,38 Tr | -8,42% |
Tổng nợ | 12,49 Tr | 41,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,75 Tr | -12,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,32 Tr | -0,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -771,50 N | 6,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -427,00 N | -104,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,51 Tr | -237,65% |
Dòng tiền tự do | -2,35 Tr | -8,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
12