Trang chủLXU • NYSE
add
LSB Industries Inc
14,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,60%)+0,090
15,01 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:36:18 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,44 $
Mức chênh lệch một ngày
14,15 $ - 15,22 $
Phạm vi một năm
4,88 $ - 15,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T USD
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
43,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,05 Tr | 22,34% |
Chi phí hoạt động | 11,08 Tr | 14,37% |
Thu nhập ròng | 16,13 Tr | 276,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,77 | 244,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 197,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,90 Tr | 182,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,47 Tr | -19,40% |
Tổng tài sản | 1,17 T | -1,15% |
Tổng nợ | 653,57 Tr | -6,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 519,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,13 Tr | 276,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,95 Tr | 351,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,41 Tr | 26,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -973,00 N | -111,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,44 Tr | 61,73% |
Dòng tiền tự do | -6,97 Tr | 62,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
513