Trang chủLYDHO • IST
add
Lydia Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
168,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
164,70 ₺ - 169,40 ₺
Phạm vi một năm
78,05 ₺ - 226,10 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
34,26 T TRY
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,75 Tr | -30,31% |
Chi phí hoạt động | 28,68 Tr | 8,10% |
Thu nhập ròng | -150,75 Tr | 34,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,10 N | 6,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,51 Tr | -316,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 881,72 Tr | 16,34% |
Tổng tài sản | 4,11 T | 79,86% |
Tổng nợ | 428,15 Tr | 272,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -150,75 Tr | 34,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
15