Trang chủLYEL • NASDAQ
add
Lyell Immunopharma Inc
23,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
23,46 $
Đóng cửa: 14 thg 1, 16:00:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,71 $
Mức chênh lệch một ngày
23,38 $ - 24,38 $
Phạm vi một năm
7,65 $ - 45,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
498,38 Tr USD
Số lượng trung bình
112,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,00 N | -55,88% |
Chi phí hoạt động | 37,27 Tr | -26,26% |
Thu nhập ròng | -38,85 Tr | 12,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -258,97 N | -97,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,69 Tr | 24,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,62 Tr | -27,45% |
Tổng tài sản | 407,96 Tr | -34,12% |
Tổng nợ | 78,84 Tr | -10,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 329,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,85 Tr | 12,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,58 Tr | 18,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,35 Tr | 74,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,77 Tr | 174,79% |
Dòng tiền tự do | -15,22 Tr | 14,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
300