Trang chủLYFT • NASDAQ
add
LYFT Inc
19,79 $
Sau giờ giao dịch:(0,30%)+0,058
19,85 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 19:50:17 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,37 $
Mức chênh lệch một ngày
19,40 $ - 19,88 $
Phạm vi một năm
9,66 $ - 25,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,90 T USD
Số lượng trung bình
12,15 Tr
Tỷ số P/E
55,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 T | 10,67% |
Chi phí hoạt động | 596,10 Tr | 3,91% |
Thu nhập ròng | 46,07 Tr | 470,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | 432,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 4,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,21 Tr | 183,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 T | 3,40% |
Tổng tài sản | 5,94 T | 12,92% |
Tổng nợ | 5,37 T | 16,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 573,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,07 Tr | 470,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 291,25 Tr | 10,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,80 Tr | -2.574,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 187,90 Tr | 630,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 299,11 Tr | 34,56% |
Dòng tiền tự do | 273,32 Tr | 12,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.934