Trang chủLYRA • NASDAQ
add
Lyra Therapeutics Inc
0,50 $
Sau giờ giao dịch:(29,29%)-0,15
0,35 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:56:40 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 1,33 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 37,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
878,56 N USD
Số lượng trung bình
56,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,00 N | -87,18% |
Chi phí hoạt động | 2,24 Tr | -43,12% |
Thu nhập ròng | -5,98 Tr | 49,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,94 N | -293,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -3,40 | 50,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,15 Tr | 35,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,06 Tr | -57,28% |
Tổng tài sản | 43,71 Tr | -44,50% |
Tổng nợ | 48,04 Tr | -17,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,98 Tr | 49,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,36 Tr | 54,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -368,00 N | -1.500,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,73 Tr | 4,64% |
Dòng tiền tự do | -5,27 Tr | 44,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30